Tất cả sản phẩm
Máy cán nguội đảo chiều với tốc độ cán 240 m/phút và cán đảo chiều nhiều lượt cho vật liệu rộng 600-730 mm
| Controlsystem: | PLC Or CNC Based |
|---|---|
| Materialprocessed: | Metal Sheets/Strips |
| Material: | Lead And Lead Alloys |
Lò lăn lạnh có thể đảo ngược với tốc độ lăn có thể điều chỉnh lên đến 240 M/min và đường kính cuộn thay đổi cho chiều rộng vật liệu 600-730 mm
| Type: | Cold Rolling Mill |
|---|---|
| Operationmode: | Reversible |
| Material: | Lead And Lead Alloys |
Máy lăn lạnh có thể đảo ngược với chiều rộng vật liệu 600-730 mm, lăn hai chiều và tốc độ lăn 240 M/min
| Rollingdirection: | Bidirectional |
|---|---|
| Millstandtype: | Rigid Or Flexible |
| Material Width: | 600-730 Mm |
Máy cán nguội đảo chiều với độ dày dải từ 0.1 mm đến vài mm, tốc độ cán 240 m/phút và cán hai chiều
| Millstandtype: | Rigid Or Flexible |
|---|---|
| Controlsystem: | PLC Or CNC Based |
| Material Width: | 600-730 Mm |
Máy lăn lạnh đảo ngược với tốc độ lăn tối đa 240 M/min cho chì và hợp kim chì với chiều rộng 600-730 mm
| Rollingforce: | Variable (typically Up To Several Thousand KN) |
|---|---|
| Drivesystem: | Electric Motor With Gearbox |
| Materialprocessed: | Metal Sheets/Strips |
Máy lăn lạnh có thể đảo ngược với lực lăn biến đổi lên đến vài ngàn KN Tốc độ lăn điều chỉnh lên đến 240 M/min và lăn hai chiều
| Operationmode: | Reversible |
|---|---|
| Rollingspeed: | Adjustable (typically Up To Several Hundred M/min) |
| Stripthicknessrange: | From 0.1 Mm To Several Mm |
Máy cán nguội đảo chiều hai chiều có chiều rộng vật liệu 600-730 mm với tốc độ cán 240 m/phút
| Rollingdirection: | Bidirectional |
|---|---|
| Rollingforce: | Variable (typically Up To Several Thousand KN) |
| Material: | Lead And Lead Alloys |
Máy cán lạnh có thể đảo ngược với đường kính cuộn biến đổi, cuộn hai chiều và chiều rộng vật liệu 600-730 mm
| Type: | Cold Rolling Mill |
|---|---|
| Rollingforce: | Variable (typically Up To Several Thousand KN) |
| Millstandtype: | Rigid Or Flexible |
Máy cán nguội đảo chiều với độ dày dải từ 0.1 mm đến vài mm và cán hai chiều cho vật liệu rộng 600-730 mm
| Material: | Lead And Lead Alloys |
|---|---|
| Drivesystem: | Electric Motor With Gearbox |
| Rollingdirection: | Bidirectional |
Máy lăn lạnh có thể đảo ngược với lực lăn biến đổi, hướng lăn hai chiều và tốc độ lăn điều chỉnh
| Rolling Speed: | Max. 240 M/min. |
|---|---|
| Rollingspeed: | Adjustable (typically Up To Several Hundred M/min) |
| Drivesystem: | Electric Motor With Gearbox |


