Tất cả sản phẩm
Kewords [ reversible rolling mill ] trận đấu 41 các sản phẩm.
Máy lăn lạnh có thể đảo ngược với chiều rộng vật liệu 600-730 mm, hướng lăn hai chiều và tốc độ lăn có thể điều chỉnh
| Rollingforce: | Variable (typically Up To Several Thousand KN) |
|---|---|
| Material: | Lead And Lead Alloys |
| Type: | Cold Rolling Mill |
Lò lăn lạnh có thể đảo ngược với tốc độ lăn có thể điều chỉnh lên đến vài trăm M mỗi phút và hướng lăn hai chiều cho độ dày dải từ 0,1 mm đến vài mm
| Stripthicknessrange: | From 0.1 Mm To Several Mm |
|---|---|
| Rolldiameter: | Variable (depends On Model) |
| Material Width: | 600-730 Mm |
Máy cán nguội đảo chiều với dải dày từ 0.1 mm đến vài mm, hướng cán hai chiều và đường kính trục cán thay đổi
| Materialprocessed: | Metal Sheets/Strips |
|---|---|
| Rollingdirection: | Bidirectional |
| Material Width: | 600-730 Mm |
Máy cán nguội đảo chiều có chiều rộng vật liệu 600-730 mm với hướng cán hai chiều và Hệ thống điều khiển dựa trên PLC hoặc CNC
| Millstandtype: | Rigid Or Flexible |
|---|---|
| Stripthicknessrange: | From 0.1 Mm To Several Mm |
| Operationmode: | Reversible |
Máy cán nguội đảo chiều tốc độ điều chỉnh được với cán hai chiều cho vật liệu rộng 600-730 mm
| Rollingspeed: | Adjustable (typically Up To Several Hundred M/min) |
|---|---|
| Stripthicknessrange: | From 0.1 Mm To Several Mm |
| Rolling Speed: | Max. 240 M/min. |
Máy lăn lạnh có thể đảo ngược cao hai chiều cho chì và hợp kim chì với chiều rộng vật liệu 600-730 mm
| Rollingforce: | Variable (typically Up To Several Thousand KN) |
|---|---|
| Rollingdirection: | Bidirectional |
| Material Width: | 600-730 Mm |
Máy cán nguội đảo chiều với độ dày dải từ 0.1 mm đến vài mm và cán hai chiều cho vật liệu rộng 600-730 mm
| Material: | Lead And Lead Alloys |
|---|---|
| Drivesystem: | Electric Motor With Gearbox |
| Rollingdirection: | Bidirectional |
Máy cán nguội đảo chiều hai chiều có chiều rộng vật liệu 600-730 mm với tốc độ cán 240 m/phút
| Rollingdirection: | Bidirectional |
|---|---|
| Rollingforce: | Variable (typically Up To Several Thousand KN) |
| Material: | Lead And Lead Alloys |
Máy lăn lạnh có thể đảo ngược với lực lăn biến đổi lên đến vài ngàn KN Tốc độ lăn điều chỉnh lên đến 240 M/min và lăn hai chiều
| Operationmode: | Reversible |
|---|---|
| Rollingspeed: | Adjustable (typically Up To Several Hundred M/min) |
| Stripthicknessrange: | From 0.1 Mm To Several Mm |
Lò lăn lạnh có thể đảo ngược với tốc độ lăn có thể điều chỉnh lên đến 240 M/min và đường kính cuộn thay đổi cho chiều rộng vật liệu 600-730 mm
| Type: | Cold Rolling Mill |
|---|---|
| Operationmode: | Reversible |
| Material: | Lead And Lead Alloys |


